thuốc đỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hợp chất hóa học có màu đỏ, chứa thủy ngân, được dùng phổ biến để sát trùng vết thương ngoài da: "Thuốc đỏ" là tên gọi dân gian cho một loại dung dịch sát trùng có màu đỏ đặc trưng, thường được bôi lên các vết xước, vết cắt nhỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường bôi thuốc đỏ lên vết trầy xước của tôi.
- Trong tủ thuốc gia đình ngày xưa thường có một lọ thuốc đỏ.
- Thuốc đỏ để lại vệt màu đỏ rất lâu trên da.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bôi thuốc đỏ": hành động sử dụng thuốc đỏ để sát trùng.
- Sau khi rửa sạch vết thương, mẹ bôi thuốc đỏ lên cho tôi.
"Vết thuốc đỏ": chỉ vệt màu đỏ còn lại trên da sau khi bôi thuốc.
- Tay nó loang lổ những vết thuốc đỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Mercurochrome (danh từ): tên gọi khoa học/quốc tế của thuốc đỏ, là một phức chất của thủy ngân.
- Thuốc sát trùng (danh từ): từ chung chỉ các loại thuốc dùng để diệt khuẩn, khử trùng ngoài da (như cồn i-ốt, povidone-iodine...), trong đó có thuốc đỏ.
- Thuốc xanh methylen (danh từ): một loại thuốc sát trùng khác có màu xanh, cũng được dùng với mục đích tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Dung dịch mercurochrome: tên gọi theo thành phần hóa học.
- Thuốc sát trùng màu đỏ: cách mô tả công dụng và đặc điểm.
Lưu ý quan trọng
- Thuốc đỏ chứa thủy ngân nên việc sử dụng ngày nay đã hạn chế nhiều so với trước đây, do nguy cơ ngộ độc nếu dùng trên diện tích da lớn hoặc vết thương sâu. Các loại thuốc sát trùng hiện đại thường an toàn hơn được khuyến nghị thay thế.
- Đây là một từ thuần Việt, được hình thành dựa trên đặc điểm màu sắc ("đỏ") và công dụng ("thuốc") của sản phẩm.
- Hợp chất hóa học có chứa thủy ngân, màu đỏ, dùng làm thuốc sát trùng bên ngoài.